MÁY TRƯỞNG – TƯ DUY QUẢN LÝ TOÀN BỘ ENGINE DEPARTMENT

Máy trưởng không chỉ chịu trách nhiệm về tình trạng kỹ thuật của máy móc mà còn phải tổ chức và giám sát hoạt động bộ phận máy, quản lý nhân sự, bảo dưỡng, nhiên liệu, an toàn, hồ sơ kỹ thuật và phối hợp chặt chẽ với Thuyền trưởng cùng công ty quản lý tàu.

ECR TELEMETRY LIVE MAIN DIESEL ME-C 8S70
Bunker M/E SFOC 168.4 g/kWh
PMS Due Overhaul 0 Critical Alert
stars C/E LEADERSHIP: LEAD → PLAN → CONTROL → DECIDE
BƯỚC CHUYỂN LỚN NHẤT TRONG SỰ NGHIỆP MÁY TÀU

Từ người quản lý công việc đến người chịu trách nhiệm toàn bộ bộ phận máy

Sự khác biệt nền tảng giữa người thừa hành kỹ thuật giỏi và một chỉ huy quản trị phòng máy thực thụ.

VAI TRÒ TRUYỀN THỐNG

MÁY HAI (SECOND ENGINEER)

OPERATIONAL EXECUTION
  • check_circle Tổ chức và phân công công việc bảo dưỡng hàng ngày trong buồng máy.
  • check_circle Trực tiếp giám sát sửa chữa chi tiết các hạng mục cơ khí, điện máy.
  • check_circle Quản lý giờ công, đôn đốc thợ máy, thủy thủ máy và thực tập sinh.
  • check_circle Theo dõi tình trạng hoạt động thực tế của từng cụm máy móc chính phụ.
  • check_circle Báo cáo kỹ thuật chi tiết định kỳ và đột xuất lên Máy trưởng.
VỊ THẾ TỔNG TƯ LỆNH

MÁY TRƯỞNG (CHIEF ENGINEER)

DEPARTMENT COMMAND
  • verified Quản trị toàn diện hoạt động kỹ thuật, pháp lý và an toàn bộ phận máy.
  • verified Phê duyệt, thẩm định và giám sát chiến lược bảo dưỡng PMS trung & dài hạn.
  • verified Quản lý chiến lược nhiên liệu, tối ưu hóa tiêu hao và kiểm soát vật tư phụ tùng.
  • verified Kiểm soát an toàn tuyệt đối SMS, ISM Code, SOLAS, MARPOL và Vetting/PSC.
  • verified Đối tác chiến lược cùng Thuyền trưởng và đại diện trực tiếp với Superintendent chủ tàu.
THÁCH THỨC CỦA MÁY TRƯỞNG

Khi mọi quyết định kỹ thuật đều gắn với trách nhiệm quản lý

Những bài toán cấp bách mà người đứng đầu bộ phận máy tàu biển phải giải quyết hàng ngày.

01 account_tree

Quản lý toàn bộ hệ thống

Đánh giá bao quát tình trạng kỹ thuật toàn bộ Engine Department, không chỉ đơn thuần nhìn vào từng chi tiết máy riêng lẻ.

TƯ DUY HỆ THỐNG
02 psychology_alt

Ra quyết định dưới áp lực

Cân nhắc hài hòa giữa an toàn hành hải, tiến độ khai thác thương mại, nguồn lực thực tế và rủi ro khi có sự cố khẩn cấp giữa biển.

BẢN LĨNH CHỈ HUY
03 groups

Quản lý nhân sự & tâm lý

Tổ chức, phân bổ ca kíp hợp lý, đánh giá năng lực thực tế, xây dựng tinh thần đồng đội và duy trì kỷ luật buồng máy nghiêm minh.

QUẢN TRỊ CON NGƯỜI
04 monitoring

Kiểm soát chi phí & nhiên liệu

Quản lý định mức bunker dầu, kiểm soát tiêu hao năng lượng CII, quản trị phụ tùng tồn kho và tối ưu ngân sách bảo dưỡng.

HIỆU QUẢ KINH TẾ
05 policy

Tuân thủ & Thanh tra PSC/Class

Thực thi hệ thống SMS, ISM Code, SOLAS, MARPOL, MLC và chuẩn bị chu đáo để vượt qua các kỳ kiểm tra khắt khe của Đăng kiểm và PSC.

PHÁP LÝ & AN TOÀN
06 handshake

Phối hợp công ty & Thuyền trưởng

Báo cáo chuẩn mực với Technical Superintendent trên bờ, bảo vệ an toàn kỹ thuật cho tàu và đề xuất giải pháp kỹ thuật thuyết phục.

GIAO TIẾP CHIẾN LƯỢC
format_quote

"Một Máy trưởng giỏi không chỉ hiểu máy móc mà còn phải biết quản lý con người, hệ thống, nguồn lực và rủi ro."

NĂNG LỰC CỐT LÕI

Sáu trụ cột quản trị Engine Department

Hệ thống kỹ năng toàn diện chuẩn bị cho sĩ quan máy bước lên vị thế chỉ huy tối cao.

01

Technical Leadership

Quản lý tình trạng tổng thể, hiệu suất vận hành và độ tin cậy liên tục của mọi hệ thống máy móc trên tàu.

02

Maintenance Strategy

Xây dựng chiến lược bảo dưỡng, kiểm soát hệ thống PMS, chuyển dịch linh hoạt từ sửa chữa định kỳ sang Condition-Based Monitoring.

03

People Management

Lãnh đạo đội ngũ kỹ thuật đa quốc tịch, phân công công việc thông minh, cố vấn nghề nghiệp và phát triển năng lực sĩ quan trẻ.

04

Fuel & Resource Control

Quản trị bunker nhiên liệu, tính toán tiêu thụ năng lượng theo chuẩn SEEMP/CII, dự trù ngân sách và quản lý kho vật tư phụ tùng.

05

Safety & Compliance

Kiểm soát an toàn theo hệ thống SMS, bảo vệ môi trường biển MARPOL, ngăn ngừa tai nạn lao động và sẵn sàng ứng phó tình huống khẩn nguy.

06

Decision & Communication

Đánh giá rủi ro động cơ, đưa ra phán quyết kỹ thuật chính xác và giao tiếp chuyên nghiệp bằng Tiếng Anh hàng hải với chủ tàu.

ĐỐI TƯỢNG ĐÀO TẠO PHÙ HỢP

Khóa học được thiết kế dành riêng cho ai?

Chuẩn bị hành trang thực tế, nâng tầm tư duy quản trị cho các sĩ quan máy cấp quản lý.

upgrade NHÓM 01

SĨ QUAN MÁY 2 (2/E)

Đang chuẩn bị thi bằng Máy trưởng hoặc đã có bằng và cần tích lũy tư duy quản trị bao quát để tự tin tiếp nhận bàn giao vị trí Chief Engineer lần đầu tiên trong sự nghiệp.

Mục tiêu: Đột phá từ thợ giỏi thành chỉ huy trưởng.
verified_user NHÓM 02

MÁY TRƯỞNG MỚI NHẬN CHỨC

Vừa đi hợp đồng đầu tiên trên cương vị C/E, cần chuẩn hóa phương pháp điều hành, hệ thống hóa hồ sơ kỹ thuật, tự tin phối hợp với Thuyền trưởng và Superintendent chủ tàu.

Mục tiêu: Vận hành trơn tru ngay chuyến đi đầu.
diamond NHÓM 03

MÁY TRƯỞNG LÀM VIỆC LÂU NĂM

Muốn nâng cấp tư duy quản trị theo chuẩn hạm đội quốc tế, làm việc cho các chủ tàu nước ngoài lớn (Bulk/Container/Tanker), hoặc chuẩn bị lộ trình lên bờ làm Giám sát kỹ thuật (Superintendent).

Mục tiêu: Chuẩn hóa quốc tế & mở rộng cơ hội lên bờ.
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

8 Năng lực chiến lược sau khóa học

Giá trị thực tế chuyển hóa trực tiếp vào năng lực làm việc trên tàu biển quốc tế.

view_agenda

Bao quát toàn bộ phòng máy

Khả năng nắm bắt trạng thái động lực học, rủi ro tiềm ẩn của toàn bộ buồng máy trong vòng 15 phút.

event_available

Quản trị PMS chuyên nghiệp

Lập và phê duyệt kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, giải quyết triệt để tình trạng trễ hạn (Overdue PMS).

local_gas_station

Tối ưu hóa Bunkering

Làm chủ quy trình nhận dầu an toàn, kiểm soát sai số khối lượng, tính toán tiêu thụ nhiên liệu theo chỉ số CII.

inventory_2

Kiểm soát vật tư & ngân sách

Lập Requisition phụ tùng chính xác, tránh tồn kho lãng phí, duy trì tồn kho phụ tùng trọng yếu (Critical Spares).

fact_check

Vượt qua thanh tra PSC / Class

Kỹ năng chuẩn bị buồng máy không khiếm khuyết (Zero Deficiency) trong các đợt kiểm tra USCG, Paris/Tokyo MoU.

bolt

Xử lý sự cố & Phân tích RCA

Kỹ năng Root Cause Analysis để tìm ra gốc rễ hư hỏng cơ khí và đưa ra phương án khắc phục an toàn, chuẩn xác.

dock

Lập Spec lên đà Drydock

Soạn thảo danh mục sửa chữa lên đà (Docking Repair Specification), giám sát nghiệm thu chất lượng tại nhà máy đóng tàu.

mail

Báo cáo chuẩn mực quốc tế

Tác phong làm việc và viết email báo cáo kỹ thuật bằng Tiếng Anh chuẩn mực với Technical Superintendent.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHI TIẾT

12 Chuyên đề Quản trị Engine Department Nâng cao

Hệ thống bài học thiết kế theo chuẩn STCW III/2 và tiêu chuẩn quản lý kỹ thuật của các tập đoàn vận tải biển hàng đầu.

CHUYÊN ĐỀ 01 badge

Chief Engineer Role & Authorities

Vai trò, quyền hạn pháp lý theo luật Hàng hải quốc tế, trách nhiệm giải trình và ranh giới phân quyền với Thuyền trưởng.

CHUYÊN ĐỀ 02 lan

Organization & Command Structure

Tổ chức cơ cấu nhân sự phòng máy, phân bổ nhiệm vụ ca kíp, quy trình bàn giao ca và văn hóa kỷ luật an toàn.

CHUYÊN ĐỀ 03 precision_manufacturing

Technical Asset Management

Quản lý tổng thể tài sản kỹ thuật: Máy chính 2 thì/4 thì, trạm phát điện chính, nồi hơi phụ, hệ thống lái và máy phụ trợ.

CHUYÊN ĐỀ 04 build_circle

Maintenance Strategy & PMS

Vận hành PMS hiệu quả, ứng dụng giám sát theo điều kiện kỹ thuật (CBM), phân tích mẫu dầu nhờn và đo rung động.

CHUYÊN ĐỀ 05 oil_barrel

Fuel & Energy Management (CII)

Quy trình nhận dầu Bunkering, xử lý nhiên liệu xấu, tối ưu hiệu suất năng lượng theo chỉ số SEEMP và xếp hạng carbon CII.

CHUYÊN ĐỀ 06 inventory

Spares & Technical Budgeting

Quản trị kho phụ tùng, phân loại phụ tùng rủi ro cao, lập kế hoạch ngân sách bảo dưỡng quý/năm cho buồng máy.

CHUYÊN ĐỀ 07 shield_with_heart

SMS, ISM Code & MARPOL

Thực thi hệ thống SMS, kiểm soát nhật ký dầu máy (Oil Record Book Part I), tuân thủ phát thải khí lưu huỳnh Annex VI.

CHUYÊN ĐỀ 08 troubleshoot

Troubleshooting & Root Cause (RCA)

Quy trình điều tra nguyên nhân gốc rễ sự cố máy móc nặng, xây dựng sơ đồ xương cá (Fishbone) và báo cáo bài học kinh nghiệm.

CHUYÊN ĐỀ 09 sailing

Drydocking & Major Repair Planning

Khảo sát trước lên đà, viết đặc tính kỹ thuật sửa chữa (Repair Specs), kiểm soát tiến độ và nghiệm thu thử đường dài (Sea Trial).

CHUYÊN ĐỀ 10 handshake

Crew Mentoring & Human Factors

Quản lý yếu tố con người trong buồng máy, giải quyết xung đột nội bộ, đào tạo kề cận nâng cấp đội ngũ sĩ quan trẻ.

CHUYÊN ĐỀ 11 contact_mail

Shore Communication & Handover

Quy trình bàn giao Máy trưởng chi tiết, kỹ năng phối hợp và trao đổi công việc kỹ thuật hiệu quả với Superintendent.

CHUYÊN ĐỀ 12 translate

Technical English & Interview

Tiếng Anh chuyên ngành máy tàu trình độ quản lý, bộ câu hỏi chuẩn bị phỏng vấn Máy trưởng với các chủ tàu quốc tế.

HỆ THỐNG MÔ PHỎNG QUẢN TRỊ BUỒNG MÁY

Engine Department Command HUD

SIMULATED VESSEL: M/V PACIFIC LEADER (PANAMAX BULK CARRIER)
01 / TÌNH TRẠNG THIẾT BỊ CHÍNH tune
M/E MAN B&W 6S60ME-C LOAD: 78.4% (NORMAL)
D/G 1, 2, 3 (YANMAR 6EY18) D/G 2 ON LOAD / D/G 1 ST-BY
Aux. Boiler (Aalborg) STEAM PRESS: 6.8 BAR
Steering Gear (Electro-Hyd) PUMP 1 RUNNING / PUMP 2 AUTO
02 / HIỆU SUẤT BẢO DƯỠNG (PMS) pending_actions
PMS Planned Jobs (Current Month) 48 Tasks
Overdue Critical Jobs: 0 TASK (HEALTHY)
Condition Monitoring Status: LO ANALYSIS OK
03 / NHIÊN LIỆU & NĂNG LƯỢNG (ROB) local_gas_station
VLSFO 0.5% ROB: 542.8 MT
LSMGO 0.1% ROB: 78.2 MT
M/E Specific Fuel Consumption: 166.8 g/kWh
CII Operational Rating: GRADE B (COMPLIANT)
04 / KHO VẬT TƯ & PHỤ TÙNG inventory_2
Critical Spare Parts: 100% MINIMUM STOCK
M/E Exhaust Valve Spindles: 4 Sets Available
Pending Requisitions: REQ-2024-ENG-08 (APPROVED)
05 / AN TOÀN & PHÁP LÝ SMS shield
Permit To Work (PTW) Active: HOT WORK (WORKSHOP)
Oily Water Separator (OWS 15PPM): OPERATIONAL / SEALED
Emergency Fire Pump Test: PASSED YESTERDAY
06 / NHÂN SỰ & CA TRỰC BUỒNG MÁY group_work
Manning Level: Full Complement (8 Members)
UMS Status (Unattended Mach.): ACTIVE (17:00 - 08:00)
Duty Engineer Tonight: 3/E NGUYEN VAN A
CƠ CẤU CHỈ HUY PHÒNG MÁY

Sơ đồ tổ chức & Trách nhiệm điều hành

Phân cấp quyền hạn rõ ràng, đảm bảo quy trình vận hành liên tục và an toàn 24/7.

EXECUTIVE LEVEL (STCW III/2)

MÁY TRƯỞNG (CHIEF ENGINEER)

Lãnh đạo toàn diện kỹ thuật, tài chính, nhân sự, an toàn & pháp lý

FIRST LIEUTENANT (STCW III/2)

MÁY HAI (SECOND ENGINEER)

Điều hành công việc bảo dưỡng hàng ngày, phân công lao động

MÁY BA (THIRD ENGINEER)

Phụ trách Nồi hơi, Máy phát điện, Hệ thống nhiên liệu & Bunkering

MÁY BỐN (FOURTH ENGINEER)

Phụ trách Máy nén khí, Bơm nước biển, Máy phân ly dầu & OWS

SĨ QUAN ĐIỆN (ETO / ELECTRICAL)

Phụ trách Hệ thống điện tàu, Tự động hóa buồng máy, Cảm biến & PLC

SUPPORT LEVEL (RATING & CADETS)

Thợ tiện / Hàn (Fitter) · Thợ máy (Oiler) · Thủy thủ buồng máy (Wiper) · Thực tập sinh máy (Engine Cadet)

QUẢN LÝ TOÀN BỘ HỆ THỐNG MÁY MÓC

Hệ sinh thái thiết bị & Kiểm soát độ tin cậy

Đảm bảo chuỗi máy móc liên tục vận hành không gián đoạn giữa đại dương mênh mông.

directions_boat

Hệ thống Động lực Chính

M/E Diesel 2T/4T, Turbocharger, Trục chân vịt, Bạc đỡ trung gian và chân vịt biến bước (CPP).

electric_bolt

Hệ thống Năng lượng Điện

Các máy phát Diesel (D/G 1-3), Máy phát điện sự cố (Emergency D/G), Bảng điện chính MSB và biến áp.

heat_pump

Hệ thống Nồi hơi & Nhiệt

Nồi hơi đốt dầu phụ (Aux Boiler), nồi hơi tận dụng khí xả (Exhaust Boiler), kiểm soát nước cấp và bảo dưỡng béc đốt.

device_thermostat

Máy Phụ & Khí tài An toàn

Máy lọc dầu (Purifier), máy sinh hàn nước ngọt (Fresh Water Gen), hệ thống lạnh thực phẩm và máy nén khí khởi động.

QUY TRÌNH QUẢN TRỊ BẢO DƯỠNG

Chu trình 6 bước quản lý bảo dưỡng buồng máy

Chuyển hóa bảo dưỡng phản ứng bị động thành chiến lược phòng ngừa chủ động.

BƯỚC 01

ASSESS

Đánh giá tình trạng thực tế qua thông số và báo cáo ca trực.

BƯỚC 02

PRIORITIZE

Xác định thiết bị quan trọng và mức độ rủi ro khai thác.

BƯỚC 03

PLAN

Lập kế hoạch bảo dưỡng ăn khớp lịch trình hành hải của tàu.

BƯỚC 04

ALLOCATE

Phân bổ nhân lực, chuẩn bị phụ tùng, công cụ và Permit (PTW).

BƯỚC 05

EXECUTE

Giám sát quy trình an toàn, độ khít ren, khe hở kỹ thuật.

BƯỚC 06

REVIEW

Chạy thử nghiệm thu, ghi chép nhật ký và cập nhật hệ thống PMS.

QUẢN TRỊ NHIÊN LIỆU & NĂNG LƯỢNG BIỂN

Bunkering, Tối ưu SFOC & Tuân thủ CII

Nhiên liệu chiếm hơn 50% chi phí vận hành tàu. Năng lực quản trị nhiên liệu định hình đẳng cấp Máy trưởng.

checklist

Quy trình Nhận dầu Bunkering An toàn

  • check Pre-Bunker Conference: Thống nhất tốc độ bơm, áp suất tối đa, tín hiệu dừng khẩn cấp với sà lan.
  • check Tank Sounding & Ullage: Đo thực tế trước và sau khi nhận dầu kèm tính toán hiệu chỉnh tỷ trọng/nhiệt độ.
  • check Sampling (MARPOL & Commercial): Lấy mẫu liên tục tại Manifold tàu trước mặt đại diện cấp dầu.
  • check Fuel Quality Check: Thử nghiệm hàm lượng nước, độ nhớt, Cat-fines trước khi đưa vào két sử dụng.
eco

Chu trình Tối ưu Hiệu suất Năng lượng

MONITOR

Giám sát áp suất Pmax, Pcomp, nhiệt độ khí xả từng xi lanh.

ANALYZE

So sánh suất tiêu hao SFOC thực tế so với đường cong thử xưởng.

OPTIMIZE

Cân chỉnh góc phun sớm, độ sạch sinh hàn gió, tải nồi hơi tận dụng.

REPORT

Lập báo cáo tiêu thụ nhiên liệu MRV / DCS cho chủ tàu và IMO.

AN TOÀN & KIỂM TRA PHÁP LÝ HÀNG HẢI

Kiểm soát an toàn tuyệt đối và sẵn sàng thanh tra

Không để tàu bị lưu giữ (Detention) tại bất kỳ cảng biển quốc tế nào.

verified_user

ISM Code & SMS Company Manual

Thấu hiểu và thực thi nghiêm túc từng quy trình trong hệ thống quản lý an toàn SMS trên tàu.

fire_extinguisher

SOLAS Convention Compliance

Bảo dưỡng và sẵn sàng hoạt động 100% hệ thống CO2 buồng máy, bơm cứu hỏa sự cố và cửa kín nước.

water_drop

MARPOL Annex I & Annex VI

Kiểm soát nghiêm ngặt thiết bị phân ly dầu nước OWS 15PPM, nhật ký ORB Part I và khí thải động cơ Sox/Nox.

assignment_ind

STCW Watchkeeping Mandates

Quản lý giờ nghỉ ngơi thuyền viên (Hours of Rest), tránh mệt mỏi buồng máy theo MLC 2006.

policy

PSC & Vetting Inspection Prep

Checklist 100 câu hỏi thanh tra cảng biển PSC (USCG, Paris MoU) và thanh tra Vetting dầu khí RightShip/SIRE.

crisis_alert

Emergency Drills & Plans

Tổ chức thực tập ứng phó sự cố: Cháy buồng máy, mất điện toàn tàu (Blackout), hỏng lái, tràn dầu buồng máy.

TÌNH HUỐNG CHỈ HUY THỰC CHIẾN

4 Case Study Ra Quyết Định Khẩn Cấp của Máy Trưởng

Nơi bản lĩnh, kiến thức kỹ thuật và kỹ năng quản lý rủi ro được thử thách ở mức cao nhất.

CASE STUDY 01 GIỮA ĐẠI DƯƠNG

Rách sơ-mi / Gãy xéc-măng máy chính giữa hải trình viễn dương

Tàu đang chở đầy tải qua Thái Bình Dương, phát hiện nhiệt độ khí xả xy-lanh số 4 tăng vọt, thổi ngược cac-te. Máy trưởng quyết định dừng tàu cô lập xy-lanh hay kéo piston thay thế ngay tại biển? Phối hợp với Thuyền trưởng về thời tiết, an toàn trôi dạt và báo cáo công ty.

CASE STUDY 02 EO BIỂN ĐÔNG ĐÚC

Hỏng 1 máy phát điện chính trước khi vào luồng hàng hải hẹp

Còn 2 tiếng trước giờ đón hoa tiêu vào luồng Singapore, máy phát điện D/G 1 nổ ống dầu cao áp gây cháy nhỏ. Giải quyết khủng hoảng: Kiểm soát dập lửa, điều động D/G dự phòng hòa đồng bộ, đánh giá nguy cơ Blackout và tư vấn Thuyền trưởng có hoãn nhận hoa tiêu hay không.

CASE STUDY 03 KHỦNG HOẢNG NHIÊN LIỆU

Nhiên liệu nhận mới nhiễm bẩn Cat-fines cao & dính keo máy lọc

Kết quả thử nghiệm dầu bunker gửi về báo nhôm silic (Al+Si) vượt ngưỡng cho phép 80ppm, máy lọc dầu tắc nghẽn sau 2 giờ chạy. Chiến lược của Máy trưởng: Giảm lưu lượng lọc, tăng nhiệt độ phân ly, chuyển két dầu dự trữ và lập hồ sơ khiếu nại (Letter of Protest) với người cấp dầu.

CASE STUDY 04 ÁP LỰC THANH TRA CẢNG

Sửa chữa khẩn cấp bơm cứu hỏa sự cố trước thanh tra PSC

Bơm cứu hỏa sự cố rò rỉ gioăng phớt cơ khí, áp suất đầu ra chỉ đạt 2.1 bar (dưới chuẩn SOLAS 2.7 bar). Tàu chuẩn bị cập cảng Rotterdam nơi PSC kiểm tra cực kỳ gắt gao. Máy trưởng tổ chức rà soát, chế tạo tạm thời, thử nghiệm thực tế và chuẩn bị quy trình giải trình minh bạch.

QUẢN LÝ LÊN ĐÀ VÀ ĐẠI TU

Quy trình 6 giai đoạn quản lý Drydocking

Kỹ năng cốt lõi giúp chủ tàu tiết kiệm hàng trăm ngàn USD chi phí sửa chữa nhà máy.

GIAI ĐOẠN 01

Khảo sát & Lập danh mục (Inspection)

Khảo sát tình trạng thiết bị trước 6 tháng, tập hợp danh sách các hạng mục cần đưa lên đà.

GIAI ĐOẠN 02

Soạn thảo Specs (Work Scope)

Viết đặc tính kỹ thuật sửa chữa rõ ràng, chính xác từng thông số kích thước và yêu cầu kiểm tra.

GIAI ĐOẠN 03

Kế hoạch phụ tùng (Spares Logistics)

Lên kế hoạch đặt hàng phụ tùng đại tu kịp thời điểm tàu cập ụ sửa chữa của nhà máy.

GIAI ĐOẠN 04

Giám sát thi công (Yard Supervision)

Theo dõi trực tiếp quá trình tháo lắp, đo đạc khe hở, kiểm soát chất lượng của nhà máy đóng tàu.

GIAI ĐOẠN 05

Nghiệm thu thử đường dài (Sea Trial)

Tham gia thử tải 100% MCR, đo rung động, nhiệt độ gối đỡ trước khi ký biên bản nghiệm thu.

GIAI ĐOẠN 06

Hồ sơ hoàn công & Class Endorsement

Hoàn thiện hồ sơ sửa chữa, phối hợp với Đăng kiểm xác nhận gia hạn chứng chỉ tàu.

GIAO TIẾP VÀ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH

Giao tiếp chiến lược với Chủ tàu & Thuyền trưởng

Chuẩn hóa văn phong báo cáo kỹ thuật hàng hải quốc tế, chuyên nghiệp và thuyết phục.

KÊNH 01: THUYỀN TRƯỞNG (MASTER COORDINATION)

Phối hợp kỹ thuật & khai thác hành hải

Trao đổi rõ ràng về tốc độ kinh tế (Eco-speed), khả năng chịu tải của máy chính trong thời tiết xấu, kế hoạch làm sạch buồng đốt và chuẩn bị cập cảng an toàn.

KÊNH 02: GIÁM SÁT KỸ THUẬT (SUPERINTENDENT)

Email báo cáo sự cố & Đề xuất vật tư

Kỹ năng viết Technical Incident Report ngắn gọn, súc tích, đầy đủ dữ liệu thực tế: Hiện tượng, nguyên nhân sơ bộ, hành động đã xử lý và kiến nghị vật tư phụ tùng.

KÊNH 03: ĐĂNG KIỂM & PSC INSPECTOR

Làm việc trực tiếp trong các đợt thanh tra

Thái độ tự tin, tác phong chuyên nghiệp, nắm vững vị trí hồ sơ chứng chỉ, giải trình minh bạch các vấn đề kỹ thuật bằng Tiếng Anh chuẩn mực.

KÊNH 04: ĐỘI NGŨ THUYỀN VIÊN NỘI BỘ

Họp giao ban Toolbox Meeting hàng ngày

Kỹ năng phổ biến an toàn, phân tích rủi ro trước ca làm việc (Risk Assessment), truyền cảm hứng và củng cố kỷ luật làm việc trong buồng máy.

PHƯƠNG PHÁP HUẤN LUYỆN

Lộ trình rèn luyện 6 giai đoạn

Từ nắm bắt hệ thống đến kiến tạo tư duy người đứng đầu Engine Department.

01

ASSESS

Đánh giá hiện trạng & năng lực cá nhân

02

PRIORITIZE

Xác định điểm nghẽn quản trị phòng máy

03

PLAN

Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng & nhân sự

04

LEAD

Rèn luyện nghệ thuật lãnh đạo đội ngũ

05

CONTROL

Kiểm soát an toàn, chi phí & quy chuẩn

06

IMPROVE

Cải tiến liên tục hiệu suất vận hành

Chief Hưng - Giảng viên đào tạo Máy trưởng
GIẢNG VIÊN TRỰC TIẾP HUẤN LUYỆN
CHIEF HƯNG
Chief Engineer Unlimited STCW III/2 · Fleet Technical Mentor
verified CHUYÊN GIA ĐẦU NGÀNH HÀNG HẢI

Kinh nghiệm thực chiến đúc kết qua hơn 15 năm viễn dương

Chief Hưng đã từng trực tiếp đảm nhiệm cương vị Máy trưởng trên các đội tàu chở hàng rời (Bulk Carrier) và tàu container cỡ lớn chạy tuyến toàn cầu thuộc các tập đoàn quản lý tàu hàng hải quốc tế.

15+

Năm kinh nghiệm khai thác tàu biển quốc tế

500+

Sĩ quan máy được hướng dẫn & phát triển sự nghiệp

100%

Tình huống thực tế trích xuất từ buồng máy hiện đại

STCW

Chứng chỉ đào tạo quản lý tuân thủ chuẩn IMO

THÔNG TIN KHÓA HỌC

Đăng ký tư vấn chuyên sâu cùng Chief Hưng

Chương trình được tổ chức theo hình thức kết hợp (Hybrid Training) với số lượng học viên giới hạn để đảm bảo chất lượng phản biện và thảo luận tình huống thực tế.

schedule
Thời lượng đào tạo:

10 Tuần chuyên sâu (Thứ 7 & Chủ Nhật) hoặc hình thức linh hoạt cho sĩ quan sắp đi tàu.

devices
Hình thức học:

Interactive Online Live Seminar + Tài liệu quản trị bản quyền + Hướng dẫn 1-1.

card_membership
Chứng nhận & Hồ sơ:

Chứng nhận hoàn thành khóa đào tạo Quản trị Engine Department của Học viện Chief Hưng.

BẢN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Vui lòng để lại thông tin để bộ phận chuyên môn liên hệ trao đổi chi tiết về lộ trình học.

HỎI ĐÁP THẮC MẮC

Giải đáp câu hỏi thường gặp

Mọi thông tin cần biết trước khi tham gia khóa đào tạo Quản trị Máy trưởng.

1. Tôi là Máy 2 đã có bằng C/E nhưng chưa từng đi chuyến nào thì có học được không?

Khóa học được thiết kế đặc biệt cho tình huống này, giúp bạn xóa tan bỡ ngỡ, chuẩn bị sẵn sàng tâm thế và kiến thức quản trị phòng máy thực thụ trước khi nhận chức.

2. Khóa học có dạy về kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành hàng hải không?

Có. Chuyên đề 11 & 12 tập trung hoàn toàn vào kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật, email trao đổi với Superintendent chủ tàu nước ngoài và bộ câu hỏi phỏng vấn Máy trưởng.

3. Tôi đang đi biển thì có theo học chương trình được không?

Học viện có hệ thống bài giảng ghi hình chất lượng cao, tài liệu số và kênh hỗ trợ trực tiếp từ Chief Hưng qua Email/Zalo để các sĩ quan đang làm việc trên tàu vẫn có thể học tập linh hoạt.

4. Tài liệu mẫu của khóa học bao gồm những gì?

Học viên được cung cấp trọn bộ: Mẫu báo cáo sự cố kỹ thuật chuẩn quốc tế, bảng tính tiêu hao nhiên liệu SEEMP/CII, mẫu hồ sơ Drydocking Specs và checklist kiểm tra phòng máy không khiếm khuyết.

5. Khóa học có giúp tôi chuẩn bị cho việc lên bờ làm Superintendent không?

Chắc chắn. Toàn bộ tư duy ngân sách phụ tùng, kiểm soát bảo dưỡng PMS và phối hợp kỹ thuật với văn phòng chủ tàu là nền tảng cốt lõi của một Technical Superintendent trên bờ.

6. Chương trình có học phần thực hành trên mô phỏng không?

Khóa học tích hợp phân tích các tình huống giả lập trên Dashboard Quản lý buồng máy (Engine Command HUD), rèn luyện tư duy xử lý sự cố Blackout, hỏng máy chính và khủng hoảng nhiên liệu.

7. Tôi có được giải đáp các sự cố kỹ thuật thực tế tàu tôi đang gặp phải không?

Hoàn toàn có. Học viên được quyền đem các ca hư hỏng thực tế trên tàu mình vào buổi Case Study để cùng Chief Hưng phân tích tìm nguyên nhân gốc rễ (RCA).

8. Sau khi kết thúc khóa học, sự hỗ trợ từ Học viện có còn duy trì không?

Học viên sẽ tham gia mạng lưới Senior Marine Engineers của Học viện Chief Hưng, tiếp tục được hỗ trợ cố vấn chuyên môn trọn đời trong quá trình công tác trên biển.