MARITIME ENGLISH – TIẾNG ANH DÙNG ĐƯỢC TRONG ENGINE ROOM

Bạn biết tên thiết bị bằng tiếng Anh nhưng chưa nghe hiểu chỉ thị? Bạn có thể đọc tài liệu kỹ thuật nhưng gặp khó khăn khi báo cáo công việc hoặc trao đổi với sĩ quan nước ngoài? Chương trình Maritime English giúp bạn xây dựng phản xạ nghe – nói thông qua các tình huống giao tiếp thực tế trong buồng máy tàu biển.

ACTIVE COMMS HUD · WATCH LEVEL CH-ENG-V2
face
DUTY ENGINEER (2/E)

"Please check the lubricating oil pressure."

support_agent
ENGINE CADET

"Yes, sir. I will check it now."

REAL ENGINE ROOM ENGLISH: LISTEN → UNDERSTAND → SPEAK → RESPOND
BẠN CÓ ĐANG GẶP NHỮNG KHÓ KHĂN NÀY?

Học tiếng Anh nhiều nhưng vẫn khó giao tiếp trên tàu?

Dù có chứng chỉ ngữ pháp điểm cao, 80% sĩ quan thực tập và thợ máy vẫn 'đứng hình' trong 3 tháng đầu đi biển viễn dương.

01

Biết từ nhưng không nghe được

Nhận ra từ vựng khi đọc tài liệu nhưng hoàn toàn không hiểu khi Chief hoặc Second người nước ngoài nói nhanh giữa tiếng ồn động cơ.

cancel Âm thanh biến dạng bởi tiếng máy chính
02

Nghe hiểu nhưng phản xạ chậm

Mất 5-10 giây dịch câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt, sắp xếp cấu trúc rồi mới dịch ngược lại để trả lời, làm lỡ nhịp công việc trực ca.

cancel Tư duy dịch trung gian gây áp lực tâm lý
03

Không biết diễn đạt sự cố

Lúng túng khi mô tả hiện tượng rò rỉ (leakage), quá nhiệt (overheating), rung lắc (vibration) hoặc tụt áp suất đột ngột trong buồng máy.

cancel Dễ gây hiểu nhầm mức độ nghiêm trọng
04

Thiếu từ vựng chuyên ngành

Không nhớ tên chính xác của các chi tiết cụ thể: sealing ring, indicator cock, expansion valve, suction strainer, hay bypass line.

cancel Chỉ tay thay vì gọi đúng thuật ngữ chuẩn
05

Ngại giao tiếp với sĩ quan nước ngoài

Rụt rè, sợ sai ngữ pháp nên tránh né nhận lệnh bộ đàm, không dám hỏi lại khi chưa rõ chỉ đạo lúc làm việc nguy hiểm.

cancel Mất cơ hội chứng minh năng lực chuyên môn
06

Khó trả lời phỏng vấn chủ tàu

Nắm vững nguyên lý nhiệt động lực học và quy trình bảo dưỡng nhưng trượt phỏng vấn tuyển dụng do ấp úng tiếng Anh kỹ thuật.

cancel Bị xếp lương thấp hoặc mất chuyến tàu mong muốn
info

Thực tế trên biển: "Vấn đề không chỉ là bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh, mà là bạn có sử dụng được chúng trong công việc hay không."

Xem giải pháp
PHƯƠNG PHÁP HỌC THỰC TẾ

Học tiếng Anh theo những gì bạn thực sự làm trong Engine Room

Quy trình rèn luyện 5 bước khép kín mô phỏng chính xác nhịp sinh hoạt và xử lý tác vụ kỹ thuật trên tàu viễn dương.

01

LISTEN

Nghe hội thoại, chỉ thị thực tế buồng máy mô phỏng âm thanh nền chân thực.

NGHE HIỂU LỆNH
02

UNDERSTAND

Hiểu ngữ cảnh hàng hải, thuật ngữ chuyên ngành máy và cấu trúc câu ngắn gọn.

NẮM BẮT Ý ĐỒ
03

SHADOW

Luyện phát âm theo phiên âm IPA, chuẩn hóa ngữ điệu đàm thoại IMO SMCP.

CHUẨN ÂM HỌC
04

RESPOND

Luyện phản xạ đáp lại lệnh lập tức bằng kỹ thuật lặp lại chỉ thị (read-back).

PHẢN XẠ TỨC THÌ
05

APPLY

Ứng dụng trực tiếp vào ca trực, viết nhật ký buồng máy và phỏng vấn chủ tàu ngoại.

LÀM VIỆC TỰ TIN
ĐỐI TƯỢNG ĐÀO TẠO

Maritime English phù hợp với ai?

Thiết kế phân tầng theo đúng phân cấp trách nhiệm STCW từ buồng điều khiển (ECR) đến xưởng cơ khí.

school
CADETS / THỰC TẬP SINH

ENGINE CADET

Chuẩn bị kỹ năng giao tiếp cơ bản, học gọi tên dụng cụ, thiết bị và phản xạ nghe chỉ huy khi lần đầu xuống tàu thực tập viễn dương.

Mục tiêu: Hòa nhập ca trực không bỡ ngỡ
timer
SĨ QUAN TRỰC CA

MÁY 4 / 4TH ENGINEER

Luyện nghe chỉ thị điều động, nhận ca buồng máy, ghi chép Engine Logbook và báo cáo các thông số áp lực - nhiệt độ thường quy.

Mục tiêu: Độc lập trực ca buồng máy
build
SĨ QUAN VẬN HÀNH

MÁY 3 / 3RD ENGINEER

Phát triển khả năng trao đổi kỹ thuật về máy đèn (Aux Engine), nồi hơi (Boiler), máy nén khí, phân tích mẫu dầu đốt và xử lý sự cố.

Mục tiêu: Thuyết trình kỹ thuật máy phụ
military_tech
CẤP QUẢN LÝ BUỒNG MÁY

MÁY 2 & MÁY TRƯỞNG

Nâng cao kỹ năng phân công công việc (Toolbox meeting), làm việc với Thanh tra PSC / SIRE, viết email báo cáo Technical Superintendent.

Mục tiêu: Quản trị & Kiểm định quốc tế
MỤC TIÊU ĐÀO TẠO

Bạn sẽ phát triển những kỹ năng giao tiếp nào?

Xây dựng năng lực theo thang chuẩn từ nhận diện cơ bản đến khả năng điều hành kỹ thuật phức tạp.

01. VOCABULARY 02. SENTENCES 03. DIALOGUES 04. SITUATIONS 05. FLUENT COMM
radio

Nghe hiểu chỉ thị bộ đàm

Nắm bắt thông tin chuẩn xác khi nhận lệnh điều động máy từ buồng lái (Bridge) hoặc chỉ thị trực tiếp từ Máy trưởng trong môi trường ồn ào.

Chuẩn IMO SMCP 2024
sync_alt

Bàn giao ca trực (Handover)

Thực hiện bàn giao ca đầy đủ: tình trạng máy chính, mức dầu bunker, các công việc đang bảo dưỡng dở dang và lưu ý đặc biệt trong đêm.

Tự tin giao tiếp ca 4-8, 8-12, 12-4
warning

Báo cáo hiện tượng bất thường

Mô tả chính xác vị trí rò rỉ đường ống cao áp, nhiệt độ khí xả xy-lanh tăng cao hoặc áp lực nước làm mát sụt giảm bất thường.

Phản xạ xử lý an toàn kịp thời
handyman

Trao đổi trong bảo dưỡng

Thảo luận công việc đại tu: tháo cụm piston, đo khe hở séc-măng, mài xupáp hút-xả, thay phớt bơm và dùng đúng dụng cụ chuyên dụng.

Không còn dùng ký hiệu tay chân
emergency

Ứng phó sự cố khẩn cấp

Giao tiếp quyết đoán trong các bài tập Muster Drill, báo động cháy buồng máy (Fire alarm), mất điện toàn tàu (Blackout) và sự cố lái.

Đảm bảo an toàn sinh mạng STCW
assignment_ind

Vượt qua phỏng vấn tuyển dụng

Tự tin giới thiệu bản thân, giải thích sơ đồ quy trình công nghệ và trả lời lưu loát các câu hỏi tình huống từ Giám sát kỹ thuật quốc tế.

Tăng 40% cơ hội gia nhập hãng tàu lớn
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO MARITIME ENGLISH

12 Module – Từ từ vựng đến giao tiếp thực tế

Giáo trình biên soạn trực diện theo thực tế buồng máy tàu hàng rời, container và tàu dầu hóa chất hiện đại.

MODULE 01 CƠ BẢN

Basic Onboard Communication

Giao tiếp nền tảng trên tàu

  • Chào hỏi, xưng hô theo cấp bậc hàng hải
  • Xác nhận lệnh: 'Understood', 'Repeat again'
  • Đàm thoại qua điện thoại nội bộ (P/A & Sound phone)
4 bài học · 12 tình huống audio
MODULE 02 THIẾT BỊ

Engine Room Vocabulary

Từ vựng thiết bị buồng máy

  • Main Engine (M/E), Diesel Generator (D/G)
  • Auxiliary Boiler, Incinerator, Sewage plant
  • Purifier, Air Compressor, Fresh Water Generator
5 bài học · 80 thuật ngữ chuẩn IPA
MODULE 03 HỆ THỐNG

Engine Components & Systems

Chi tiết & Hệ thống kỹ thuật

  • Cylinder head, Liner, Piston, Connecting rod
  • Hệ thống bôi trơn (L.O) & Nước làm mát (H.T/L.T)
  • Hệ thống nhiên liệu FO/DO & Khí nén khởi động
6 bài học · Sơ đồ P&ID song ngữ
MODULE 04 MỆNH LỆNH

Instructions & Commands

Mệnh lệnh & Chỉ thị vận hành

  • Khẩu lệnh: Start, Stop, Purge, Blow down
  • Mệnh lệnh điều chỉnh: Adjust, Tighten, Isolate
  • Kỹ thuật Read-back chuẩn xác tránh nhầm lẫn
4 bài học · 20 câu mệnh lệnh chuẩn
MODULE 05 TRỰC CA

Engine Room Watchkeeping

Giao tiếp trong ca trực máy

  • Đi ca tuần tra (Engine room rounds)
  • Kiểm tra áp suất, mức két, nhiệt độ máy
  • Bàn giao ca trực & Ghi nhật ký Logbook
5 bài học · Mẫu báo cáo Logbook thực tế
MODULE 06 VẬN HÀNH

Machinery Operation English

Tiếng Anh thao tác máy móc

  • Khởi động / Dừng máy phát điện Diesel
  • Hòa đồng bộ máy phát (Synchronizing generators)
  • Bunkering: Bơm nhận dầu nhờn và nhiên liệu
5 bài học · Bunkering Checklist English
MODULE 07 BẢO DƯỠNG

Maintenance Communication

Giao tiếp bảo dưỡng & Sửa chữa

  • Đại tu bơm, vệ sinh phin lọc, thay phớt bạc
  • Tên dụng cụ xưởng máy: Spanner, Torque wrench
  • Toolbox Meeting trước khi thực hiện công việc
6 bài học · Workshop vocabulary
MODULE 08 SỰ CỐ

Troubleshooting Communication

Mô tả và giải quyết sự cố

  • Mô tả rò rỉ (leakage), quá nhiệt (overheating)
  • Rung động (vibration), khói đen (black smoke)
  • Báo cáo nguyên nhân sơ bộ cho Máy 2 / Máy trưởng
5 bài học · 15 kịch bản sự cố điển hình
MODULE 09 AN TOÀN

Safety & Emergency English

An toàn & Khẩn cấp buồng máy

  • Quy chuẩn PPE, Enclosed space entry permit
  • Báo động cháy (Fire drill), Mất điện (Blackout drill)
  • Nút dừng sự cố (Quick-closing valve, E-stop)
4 bài học · Tiêu chuẩn SOLAS & ISM Code
MODULE 10 ĐỜI SỐNG

Daily Life Onboard

Sinh hoạt & Giao lưu đa văn hóa

  • Giao tiếp tại Messroom, Galley với bếp và thủy thủ
  • Thảo luận kế hoạch ghé cảng (Shore leave)
  • Xây dựng quan hệ đồng nghiệp với thuyền viên quốc tế
3 bài học · Social English for Seafarers
MODULE 11 CHỨC DANH

Technical English by Rank

Tiếng Anh chuyên sâu theo chức danh

  • Nhiệm vụ Máy 4: L.O, bilge separator, transfer pump
  • Nhiệm vụ Máy 3: D/G, Boiler, Auxiliary systems
  • Nhiệm vụ Máy 2 / Máy trưởng: Lập kế hoạch, quản lý
4 bài học phân cấp riêng biệt
MODULE 12 PHỎNG VẤN

Maritime Interview Practice

Luyện phỏng vấn tuyển dụng thuyền viên

  • Giới thiệu kinh nghiệm đi tàu (Sea service history)
  • Trả lời các câu hỏi kỹ thuật hóc búa của chủ tàu
  • Mock Interview 1-on-1 trực tiếp cùng Chief Hưng
5 bài học · 30 câu hỏi phỏng vấn thực tế
REAL ONBOARD COMMUNICATION

Học qua hội thoại thực tế trên tàu

4 tình huống xuất hiện hàng ngày trên mọi con tàu quốc tế từ ca trực, phát hiện bất thường đến bảo dưỡng và khẩn nguy.

TÌNH HUỐNG 01 headset Audio 1:12

Engine Room Round (Tuần tra buồng máy)

Duty Engineer & Cadet

2/E: "Take the hourly log for the generator temperatures and check if the bilge well in steering gear room is dry."
Cadet: "Understood, sir. I will record the temperatures and inspect the steering gear bilge well immediately."
Trọng tâm: Khẩu lệnh phân công nhiệm vụ tuần tra và quy chuẩn xác nhận mệnh lệnh.
TÌNH HUỐNG 02 headset Audio 0:54

Reporting an Abnormality (Báo cáo sự cố)

Junior Engineer & 2nd Engineer

4/E: "Second, there is a small oil leakage from the fuel injection pipe joint of unit 4."
2/E: "Is the leak dripping or spraying? Prepare the spare high-pressure pipe right away."
Trọng tâm: Mô tả trạng thái rò rỉ (dripping vs spraying) và các biện pháp cô lập an toàn.
TÌNH HUỐNG 03 headset Audio 1:30

Maintenance Instructions (Chỉ đạo bảo dưỡng)

2nd Engineer & Fitter / Oiler

2/E: "Isolate the cooling sea water pump number 1, hang the warning tag and overhaul the mechanical seal."
Fitter: "Valves closed and tagged out, sir. I have the spare seal kit ready."
Trọng tâm: Quy trình cô lập năng lượng (Lockout/Tagout) và tháo lắp thiết bị quay.
TÌNH HUỐNG 04 headset Audio 0:42

Emergency Communication (Báo động khẩn)

ECR Duty Watch & Navigation Bridge

Bridge: "Engine Room, we have a blackout alarm! What is the status of the emergency generator?"
Duty Engineer: "Emergency generator is running on load. We are resetting main switchboard now."
Trọng tâm: Xử lý sự cố mất điện toàn tàu dứt khoát, chính xác từng giây.
MARITIME INTERVIEW PREPARATION

Tự tin hơn khi phỏng vấn thuyền viên

Luyện tập cách trả lời những câu hỏi tiếng Anh thường gặp trong phỏng vấn tuyển dụng thuyền viên quốc tế.

CÂU HỎI PHỎNG VẤN PHỔ BIẾN
PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM ĐỘC QUYỀN

Quy trình 6 bước biến tiếng Anh thành phản xạ buồng máy

01

Listening (Nghe hiểu ngữ cảnh)

Làm quen với giọng phát âm đa quốc gia (Ấn Độ, Philippines, Croatia, Trung Quốc) trong môi trường tạp âm tiếng máy 85-95 dB.

02

Dictation (Chép chính tả)

Bắt tai chính xác từng mạo từ, đơn vị đo (bar, kg/cm2, deg C) và thuật ngữ phụ tùng chi tiết mà không bỏ sót thông tin chỉ huy.

03

Shadowing (Nói đuổi theo mẫu)

Luyện cơ miệng phát âm dứt khoát, âm đuôi rõ ràng để người nghe hiểu ngay lập tức qua sóng bộ đàm VHF/UHF không cần nhắc lại.

04

Vocabulary (Từ vựng chuyên sâu)

Hệ thống hóa từ vựng theo cụm chức năng và hệ thống thủy lực, khí nén, điện khí và động lực học buồng máy.

05

Speaking (Thực hành phản xạ)

Đóng vai tình huống thực tế: nhận ca trực, xin lệnh làm việc nguy hiểm, gọi điện trao đổi với sĩ quan boong khi điều động.

06

Review (Đánh giá định kỳ)

Kiểm tra Mock Test phỏng vấn trực tiếp cùng Chief Hưng nhằm chỉnh sửa lỗi diễn đạt và phong thái kỹ thuật trước khi lên tàu.

LỘ TRÌNH THEO CHỨC DANH

Cá nhân hóa nội dung theo vị trí trên tàu

Mỗi cấp bậc có trọng tâm trách nhiệm khác nhau – chúng tôi không đào tạo chung chung.

Authentic portrait of Chief Hung, a confident Vietnamese Chief Engineer in professional clean dark navy maritime officer uniform, warm confident smile, standing inside modern vessel engine control room background with blur, realistic high quality portrait
CHIEF HƯNG

CHIEF ENGINEER · STCW III/2 UNLIMITED

NGƯỜI HƯỚNG DẪN CỦA BẠN

Máy trưởng Nguyễn Văn Hưng

15+ năm kinh nghiệm viễn dương trên các hạm đội tàu quốc tế

"Trong suốt 15 năm làm việc trên các tàu container và tàu hàng rời có thủy thủ đoàn đa quốc gia, tôi nhận thấy rào cản lớn nhất của các kỹ sư máy Việt Nam không phải là năng lực kỹ thuật, mà là sự thiếu tự tin trong tiếng Anh buồng máy. Bạn có thể thay piston trong vòng 6 tiếng, nhưng lại lúng túng khi giải thích một thông số rò rỉ cho đại diện chủ tàu. Khóa học này sinh ra để giải quyết triệt để vấn đề đó."

15+
Năm đi biển viễn dương
III/2
Bằng Máy trưởng không hạn chế
800+
Sĩ quan máy được cố vấn
THÔNG TIN KHÓA HỌC

Chi tiết chương trình & Đăng ký

devices
Hình thức học tập: Học trực tuyến kết hợp (Live Class tương tác cùng Chief Hưng + Hệ thống luyện Shadowing & Dictation 24/7).
calendar_month
Thời lượng & Lịch học: 10 tuần (20 buổi học chuyên sâu, 2 buổi/tuần vào các buổi tối phù hợp thuyền viên nghỉ ca trên bờ).
folder_zip
Tài liệu độc quyền: Sổ tay Engine Room Communication Handbook, 500 file Audio tình huống thực tế và tuyển tập đề phỏng vấn chủ tàu.

Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học

Đội ngũ kỹ thuật sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ để đánh giá trình độ và tư vấn giáo trình phù hợp.

HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Giải đáp thắc mắc về khóa học Maritime English

1. Tôi mất gốc tiếng Anh, liệu có thể theo học được khóa này không? expand_more

Hoàn toàn được. Khóa học được thiết kế không tập trung vào ngữ pháp phức tạp mà đi thẳng vào các mẫu câu mệnh lệnh ngắn, từ vựng thiết bị và phản xạ tình huống buồng máy thực tế. Bạn sẽ được hướng dẫn phát âm từng từ kỹ thuật từ con số 0.

2. Khóa học có dạy ngữ pháp tiếng Anh thông thường không? expand_more

Chúng tôi chỉ tập trung vào ngữ pháp chức năng hàng hải: câu mệnh lệnh (Imperative), câu điều kiện xử lý sự cố (If/When), thì hiện tại hoàn thành khi báo cáo công việc và các thể bị động kỹ thuật trong manual máy. Không học ngữ pháp lan man.

3. Chương trình có bám sát chuẩn IMO SMCP không? expand_more

Toàn bộ các quy chuẩn báo cáo, xác nhận thông tin và giao tiếp an toàn trong giáo trình đều tuân thủ nghiêm ngặt theo IMO Standard Marine Communication Phrases (SMCP) phần dành riêng cho phân ban Buồng máy (Engine Department).

4. Nếu tôi đang đi tàu hoặc lịch làm việc bận rộn thì học thế nào? expand_more

Mỗi buổi học trực tiếp đều được ghi lại video chất lượng cao. Bên cạnh đó, bạn có thể tải toàn bộ tài liệu âm thanh vào điện thoại để luyện nghe offline bất cứ lúc nào trong giờ nghỉ.

5. Khóa học có hỗ trợ chuẩn bị phỏng vấn chủ tàu cụ thể không? expand_more

Có. Ở Module 12, học viên sẽ được thực hành phỏng vấn 1-kèm-1 giả lập với Chief Hưng dựa trên đúng mẫu câu hỏi của công ty tàu mà học viên sắp nộp hồ sơ xin việc.

6. Khóa học có cấp chứng nhận hoàn thành không? expand_more

Sau khi hoàn thành các bài kiểm tra thực hành nói và nghe, học viên được cấp Giấy chứng nhận hoàn thành khóa huấn luyện Maritime Engine English do Học viện Chief Hưng cấp, có giá trị hỗ trợ hồ sơ năng lực thuyền viên.

7. Giọng phát âm trong giáo trình là giọng Anh - Anh hay đa quốc gia? expand_more

Chúng tôi huấn luyện cả hai: phần chuẩn âm theo chuẩn quốc tế rõ ràng, song song với việc cho học viên tiếp xúc với âm thanh đặc trưng của các thuyền viên Ấn Độ, Đông Âu, Philippines nhằm tránh bỡ ngỡ khi lên tàu thực tế.

8. Tôi có được hỏi bài hay tương tác trực tiếp với Chief Hưng không? expand_more

Có, tất cả học viên đều được tham gia nhóm Zalo cố vấn kỹ thuật kín cùng Chief Hưng và các Máy trưởng thâm niên để trao đổi và giải đáp thắc mắc liên tục trong suốt quá trình học và cả sau khi đã lên tàu.